Thông báo cho học sinh
00:08 NGÀY 17/08/2015
Điểm tổng kết Khối 12 năm học 2011 - 2012

ĐIỂM TỔNG KẾT KHỐI 12 NĂM HỌC 2011-2012

 

MÃ HS LỚP HỌ VÀ TÊN Toán Hóa Sinh TIN Văn Sử Địa AV GDCD CN TD QP TBHK HL
12A1 1 12A1 Đoàn Thị Ngọc Ánh 5.1 7.3 6.8 6.9 8.5 5.7 6.8 6.7 5.8 7.8 8.0 D 7.6 6.9 TB
12A1 2 12A1 Đặng Ngọc Bảo 4.2 7.1 6.7 6.9 8.2 3.5 5.5 5.0 5.8 6.4 6.5 D 8.4 6.2 YẾU
12A1 3 12A1 Khưu Việt Thảo Chi 6.2 8.0 6.6 7.8 8.5 6.5 6.7 8.1 6.4 7.5 8.1 D 8.1 7.4 KHÁ
12A1 4 12A1 Nguyễn Huệ Chung 6.8 7.7 5.8 7.7 7.6 6.8 6.7 7.8 5.7 8.4 6.9 D 7.9 7.2 KHÁ
12A1 5 12A1 Phạm Thanh Cường 6.0 7.4 6.3 6.7 6.6 5.9 5.6 7.2 7.2 6.7 6.7 D 7.4 6.6 TB
12A1 6 12A1 Trần Quang Duy 5.1 6.6 5.5 6.4 8.3 3.5 5.6 5.2 5.2 7.6 6.8 D 5.9 6.0 TB
12A1 7 12A1 Lâm Hồng Đạt 6.8 8.4 7.2 6.7 7.0 5.0 5.0 7.1 6.6 7.6 6.6 D 7.7 6.8 KHÁ
12A1 8 12A1 Nguyễn Quốc Đạt 8.9 8.5 8.7 5.7 7.0 4.9 4.5 6.9 5.9 6.3 7.4 D 7.0 6.8 TB
12A1 9 12A1 Nguyễn Văn Hải Đăng 7.2 7.8 7.6 6.3 7.7 6.2 5.7 7.5 5.9 7.4 7.5 D 7.6 7.0 KHÁ
12A1 10 12A1 Đào Thị Phượng Hằng 7.5 8.1 7.8 6.7 7.8 5.8 6.7 5.4 5.9 6.3 7.2 D 8.1 6.9 KHÁ
12A1 11 12A1 Phạm Thị Hiền 8.0 7.7 9.1 7.3 8.2 6.2 7.1 7.4 7.0 7.3 8.1 D 7.6 7.6 KHÁ
12A1 12 12A1 Lê Minh Hiếu 8.5 8.7 8.4 8.3 7.8 6.2 6.4 7.2 7.0 7.2 6.5 D 8.3 7.5 KHÁ
12A1 13 12A1 Nguyễn Trung Hiếu 8.1 8.9 8.3 8.2 8.0 6.1 8.2 7.0 7.5 7.1 7.6 D 7.7 7.7 KHÁ
12A1 14 12A1 Phạm Văn Hùng 7.0 7.7 6.4 6.1 7.4 5.0 6.0 7.1 4.4 7.3 6.9 D 7.6 6.6 TB
12A1 15 12A1 Trần Huỳnh 7.1 8.1 7.5 7.8 8.8 6.1 6.9 7.4 6.4 7.3 7.5 D 8.9 7.5 KHÁ
12A1 16 12A1 Đoàn Minh Khang 6.8 5.6 7.9 7.3 8.1 6.4 6.7 7.2 5.2 6.8 6.6 D 7.1 6.8 KHÁ
12A1 17 12A1 Uông Sĩ Khang 5.5 6.8 6.3 6.5 7.5 5.0 5.7 6.2 6.9 7.0 6.9 D 7.7 6.5 TB
12A1 18 12A1 Trầm Duy Khánh 6.0 7.5 6.9 6.2 7.2 5.5 6.1 6.5 6.1 7.1 6.8 D 7.1 6.6 TB
12A1 19 12A1 Đỗ Anh Kiệt 7.0 6.5 6.6 7.3 7.7 5.7 6.1 6.8 6.8 7.5 7.4 D 8.3 7.0 KHÁ
12A1 20 12A1 Trần Thành Lập 7.1 7.3 6.9 7.0 7.9 5.5 6.6 6.8 6.8 7.4 6.9 D 7.0 6.9 KHÁ
12A1 21 12A1 Lê Ngọc Khánh Linh 5.7 7.2 7.4 7.3 9.0 5.6 5.9 7.0 8.0 7.9 8.0 D 9.0 7.3 TB
12A1 22 12A1 Đoàn Thị Mỹ Linh 6.6 6.8 7.6 6.8 8.3 5.2 6.7 6.5 7.0 7.4 7.1 D 8.1 7.0 KHÁ
12A1 23 12A1 Lê Kim Long 5.0 7.1 5.7 6.1 7.9 4.0 6.1 6.0 6.9 6.8 6.9 D 7.9 6.4 TB
12A1 24 12A1 Trần Hữu Luân 7.5 7.8 8.1 7.0 7.6 6.0 7.0 7.1 7.1 7.6 7.2 D 7.3 7.3 KHÁ
12A1 25 12A1
Bài viết cùng chủ đề